chispa
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈt͡ʃispa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Tia lửadanh từspark (small particle of glowing matter)
- Tia lửa điệndanh từspark (small burst of electrical discharge)
- Dí dỏm, hài hướctính từfunny
- Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của chisparseđộng từonly used in se chispa, third-person singular present indicative of chisparse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tener chispađộng từ | động từ | Trở nên thông minh một cách hài hước, trở nên hóm hỉnh |
| llave de chispadanh từ | danh từ | Cơ chế đá lửa |
| piedra de chispadanh từ | danh từ | Đá lửa |
| chispa de chocolatedanh từ | danh từ | Sô cô la chip |
| prenderse la chispađộng từ | động từ | Đồng nghĩa với encendérsele el bombillo |
| encendido por chispa | Đánh lửa bằng tia lửa | |
| encendérsele la chispa | Đồng nghĩa với encendérsele el bombillo | |
| chispa de inspiración | Chưa có nghĩa |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 1
Mảnh vụn
- Mảnh vụn, mạtchip
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc chispaVí dụ
- .Bạn chỉ vui nhộn khi bạn đang say.
- .Đôi khi một tia lửa nhỏ có thể thắp sáng mọi thứ.
- .Một luồng tia lửa bắn ra từ ổ cắm.