tener chispa
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Trở nên thông minh một cách hài hước, trở nên hóm hỉnhđộng từto be funnily clever, to be witty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tener chispaNguyên thể (infinitive)
- tenido chispaPhân từ II (past participle)
- tengo chispaSố ít (singular)
- tuve chispaSố ít (singular)