Dịch

tener chispa

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trở nên thông minh một cách hài hước, trở nên hóm hỉnhđộng từto be funnily clever, to be witty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tener chispaNguyên thể (infinitive)
  2. tenido chispaPhân từ II (past participle)
  3. tengo chispaSố ít (singular)
  4. tuve chispaSố ít (singular)

AI