Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- buồn cười, hài hước, khôi hàitính từA1Making people laugh or feel amused.
- kỳ lạ, khác thường, kỳ quặctính từA2Strange or unusual, often that seems unpleasant.
- chuyện cười, câu đùa, trò đùadanh từA2A joke intended to make people laugh.
- bực bội, khó chịu, phật ýtính từB1Showing sudden irritation or resentment about something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel funny | Cảm thấy khó chịu | |
| funny bonedanh từ | danh từ | Vùng xương cùi chỏ |
| funny businessdanh từ | danh từ | Trò mờ ám |
| funny look | Cái nhìn lạ lùng | |
| look funny | Trông buồn cười | |
| a funny dream | Một giấc mơ kỳ lạ | |
| a funny smell | Một mùi lạ | |
| a funny story | Một câu chuyện buồn cười |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 3
Trạng từ (adverb) 2
Đồng tính (xúc phạm)
- Homosexual: gay.
Ví dụ
- .Cậu làm vậy trông buồn cười ghê.
- .Đến qua tôi mơ thấy giấc mơ vui vẻ.
- , , , .Ash vốn sẵn sàng ngồi ngắm Viv cả ngày, nhưng khi thấy những gã khác cũng dán mắt vào em gái mình, cậu ấy bắt đầu bực bội.