Nghĩa chính
- Đùa nghịchtính từEnjoying play; sportive; prone to playing frequently, in the manner of a child or young pet (viz. puppy or kitten).
- Hài hước, vui đùa, trêu đùatính từFunny; humorous; jesty; frolicsome; frisky.
- Vui vẻ, mang tính giải trítính từFun; recreational; unserious.
- Thích thử nghiệm, phá cáchtính từExperimental.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- playfulDạng gốc (base form)
- playfullerSo sánh hơn (comparative)
- more playfulSo sánh hơn (comparative)
- playfullestSo sánh nhất (superlative)
- most playfulSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| playful banter | Lời trêu đùa vui vẻ | |
| playful mood | Tâm trạng vui tươi | |
| playful puppy | Chú cún con nghịch ngợm | |
| playful as a kittentính từ | tính từ | Rất vui tươi |
| playful flirting | Sự tán tỉnh đùa vui |
Ví dụ
- , .Thực ra, chúng tôi khá nghịch ngợm trong đời sống tình cảm.
- .John là một anh chàng hay đùa.
- .Câu đố mẹo là một câu đố vui dùng để kiểm tra trí thông minh.
Họ từ (word family)
cùng gốc playfulNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- serioustrái nghĩaThích đùa nghịch, tinh nghịch.