Dịch

playful

A2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đùa nghịchtính từEnjoying play; sportive; prone to playing frequently, in the manner of a child or young pet (viz. puppy or kitten).
  2. Hài hước, vui đùa, trêu đùatính từFunny; humorous; jesty; frolicsome; frisky.
  3. Vui vẻ, mang tính giải trítính từFun; recreational; unserious.
  4. Thích thử nghiệm, phá cáchtính từExperimental.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playfulDạng gốc (base form)
  2. playfullerSo sánh hơn (comparative)
  3. more playfulSo sánh hơn (comparative)
  4. playfullestSo sánh nhất (superlative)
  5. most playfulSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

playful banterLời trêu đùa vui vẻ
playful moodTâm trạng vui tươi
playful puppyChú cún con nghịch ngợm
playful as a kittentính từRất vui tươi
playful flirtingSự tán tỉnh đùa vui

Ví dụ

  • , .Thực ra, chúng tôi khá nghịch ngợm trong đời sống tình cảm.
  • .John là một anh chàng hay đùa.
  • .Câu đố mẹo là một câu đố vui dùng để kiểm tra trí thông minh.

AI