juguetón
B1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/xuɡeˈton/
Nghĩa chính
- Tinh nghịch, nghịch ngợm, hiếu độngtính từplayful, frisky, frolicsome
- Tuần lộc Vixendanh từ riêngVixen (reindeer)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- juguetónDạng gốc (base form)
- juguetonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- juguetonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- juguetonaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gatito juguetón | Mèo con tinh nghịch |
Ví dụ
- .Cá heo là loài động vật rất tinh nghịch.
- .Chồn sương rất nghịch ngợm và tò mò.
- ¡ !Chú mèo con thật đáng yêu và nghịch ngợm!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh