Dịch

juguetón

B1giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
/xuɡeˈton/

Nghĩa chính

  1. Tinh nghịch, nghịch ngợm, hiếu độngtính từplayful, frisky, frolicsome
  2. Tuần lộc Vixendanh từ riêngVixen (reindeer)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. juguetónDạng gốc (base form)
  2. juguetonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. juguetonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. juguetonaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

gatito juguetónMèo con tinh nghịch

Ví dụ

  • .Cá heo là loài động vật rất tinh nghịch.
  • .Chồn sương rất nghịch ngợm và tò mò.
  • ¡ !Chú mèo con thật đáng yêu và nghịch ngợm!

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI