funnily
C1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách hài hướctrạng từIn a funny or amusing manner.
- Một cách kỳ lạtrạng từIn a strange or unexpected manner, especially of a coincidence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- funnilyDạng gốc (base form)
- more funnilySo sánh hơn (comparative)
- most funnilySo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc funnilyVí dụ
- , Gabriel's : “ ” . ' ' . […]Ở khía cạnh này, bài hát lặp đi lặp lại của Gabriel về việc mọi người chơi “trò chơi không biên giới và chiến tranh không nước mắt” vừa kỳ quặc vừa sai. 'It's a Knockout' khiến mọi người cười đến chảy nước mắt.
- , ? , .Ai, Bob ấy hả? Tôi vừa tình cờ gặp anh ấy tuần trước.
- . "Wählbar", . , .Một quán bar mới vừa mở gần nơi tôi sống. Nó có tên là "Wählbar", một từ tiếng Đức. Thật kỳ lạ, tuy nhiên, nhân viên không thể phát âm được từ này.