Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
graciosamente
C2
trạng từ
(adverb)
/ɡɾaˌsjosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Hài hước, hóm hỉnh (một cách hài hước)
trạng từ
funnily, wittily (in a funny manner)
2
Một cách duyên dáng, trang nhã
trạng từ
gracefully, elegantly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gracefully
Duyên dáng, yêu kiều, trang nhã
funnily
Một cách hài hước
AI
1
Hài hước
2
Một cách duyên dáng
1
Hài hước
2
Một cách duyên dáng
1
Hài hước
2
Một cách duyên dáng