Dịch

graciosamente

C2trạng từ (adverb)
/ɡɾaˌsjosaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Hài hước, hóm hỉnh (một cách hài hước)trạng từfunnily, wittily (in a funny manner)
  2. Một cách duyên dáng, trang nhãtrạng từgracefully, elegantly

AI