funniness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính hài hướcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being funny.
- Có gì đó buồn cười; một tuyên bố kỳ quặc hoặc gây cười, cách cư xử, v.vdanh từđếm được (countable)Something funny; a quirky or amusing statement, mannerism, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- funninessDạng gốc (base form)
- funninessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , ...
- ...