Dịch

funniness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính hài hướcdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being funny.
  2. Có gì đó buồn cười; một tuyên bố kỳ quặc hoặc gây cười, cách cư xử, v.vdanh từđếm được (countable)Something funny; a quirky or amusing statement, mannerism, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. funninessDạng gốc (base form)
  2. funninessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , ...
  • ...

AI