Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- niềm vui, sự vui vẻ, trò vuidanh từA1không đếm được (uncountable)Enjoyment, pleasure, or an activity that provides amusement.
- vui, thú vịtính từA1Enjoyable, amusing, or entertaining.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- for funvui chơiI decided to learn Spanish, just for fun.Tôi quyết định học tiếng Tây Ban Nha chỉ để vui chơi.
- it is fun doing sthlàm gì rất vuiIt's not much fun going to a party on your own.Đi tiệc một mình không vui lắm.
- in funđể đùaIt wasn't serious—it was all done in fun.Không nghiêm túc đâu—tất cả chỉ để đùa thôi.
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Vui mắt
- Vui mắt, phá cách, tươi vuiWhimsical or flamboyant.
Ví dụ
- .Điều đó sẽ chẳng vui tí nào đâu.
- .Anh ấy là một người rất vui vẻ khi ở bên cạnh.
- year's .Phong cách thời trang năm nay tươi vui và phá cách hơn nhiều so với các mùa gần đây.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc funNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifonne
- từ tiếng Bắc Âu cổfáni“vain person, swaggerer”
- từ tiếng Frisia cổfonna
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung