Nghĩa chính
- Sự thích thúdanh từkhông đếm được (uncountable)Entertainment.
- Trò giải trídanh từđếm được (countable)An activity that is entertaining or amusing, such as dancing, gunning, or fishing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amusementDạng gốc (base form)
- amusementsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- to sb's amusementlàm cho ai thấy buồn cườiTo my amusement he couldn't get the door open.Tôi thấy buồn cười khi anh ta không thể mở được cửa.
- with amusementmột cách thích thú, buồn cườiHer eyes twinkled with amusement.Đôi mắt cô ấy long lanh vẻ thích thú.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amusement parkdanh từ | danh từ | Công viên giải trí |
| great amusement | Sự thích thú lớn | |
| in amusement | Đầy thích thú | |
| look in amusement | Nhìn thích thú | |
| provide amusement | Mang lại sự giải trí | |
| to someone's amusement | Trước sự thích thú của ai | |
| for amusement | Để giải trí | |
| much amusement | Nhiều niềm vui |
Ví dụ
- .Đó là một hình thức giải trí nào đó mà anh đang nói.
- " , . ! . ."“Chà, một trò giải trí tuyệt vời cho người trẻ nhỉ, ông Darcy! Rốt cuộc chẳng có gì giống việc nhảy múa cả. Tôi xem đó như một trong những nét tinh tế đầu tiên của xã hội thượng lưu.”
- .Chúng tôi thích thú đứng nhìn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc amusementNgôn ngữ khác
Tiếng Trung