amusive
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Ảo tưởng, lừa dốitính từIllusive, deceitful.
- Mang lại sự giải trí hoặc sự quan tâm; mang tính giải trí, chuyển hướng, hấp dẫntính từGiving entertainment or interest; recreative, diverting, engaging.
- Vui nhộn, hài hướctính từAmusing, humorous.