Dịch

amusive

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ảo tưởng, lừa dốitính từIllusive, deceitful.
  2. Mang lại sự giải trí hoặc sự quan tâm; mang tính giải trí, chuyển hướng, hấp dẫntính từGiving entertainment or interest; recreative, diverting, engaging.
  3. Vui nhộn, hài hướctính từAmusing, humorous.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [] […] / ' , / .
  • , , , , ' .

AI