Dịch

funsies

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động làm điều gì đó vui vẻ hoặc để giải trí thay vì nghiêm túcdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of doing something fun or for fun, instead of in earnest.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI