Dịch

chow fun

danh từ (noun)
US/ˈtʃaʊ ˈfʌn/

Nghĩa chính

  1. Món ăn Quảng Đông, bao gồm mì xào, giá đỗ và thịt hoặc đậu phụdanh từkhông đếm được (uncountable)A Cantonese dish, composed of stir-fried wide noodles, bean sprouts, and meat or tofu.

Cụm từ (phrase)

beef chow funChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Taishanese炒粉cau² fun²
  2. mượn từ tiếng Quảng Đông炒粉caau² fan²

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI