Dịch

hofan

danh từ (noun)
/ˈhoː.fɐn̪/

Nghĩa chính

  1. Loại bún dẹt, thường được sử dụng trong ẩm thực Quảng Đôngdanh từkhông đếm được (uncountable)A flat rice noodle, commonly used in Cantonese cuisine.

Cụm từ (phrase)

beef hofanChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông河粉ho⁴⁻² fan²

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI