Nghĩa chính
- Loại bún dẹt, thường được sử dụng trong ẩm thực Quảng Đôngdanh từkhông đếm được (uncountable)A flat rice noodle, commonly used in Cantonese cuisine.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beef hofan | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quảng Đông河粉ho⁴⁻² fan²
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)