chao fan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cơm chiên Trung Quốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Chinese fried rice.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Yangzhou chao fan | Chưa có nghĩa | |
| pork chao fan | Chưa có nghĩa | |
| beef chao fan | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại炒飯
- từ tiếng Quảng Đông炒飯