Dịch

chao fan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơm chiên Trung Quốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Chinese fried rice.

Cụm từ (phrase)

Yangzhou chao fanChưa có nghĩa
pork chao fanChưa có nghĩa
beef chao fanChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại炒飯
  2. từ tiếng Quảng Đông炒飯

AI