Dịch

mei fun

danh từ (noun)
US/ˈmeɪ ˈfʌn/

Nghĩa chính

  1. Bún, được sử dụng trong cách nấu ăn của người Đông Á (đặc biệt là tiếng Quảng Đông)danh từkhông đếm được (uncountable)Rice vermicelli, rice noodles, as used in East Asian (especially Cantonese) cooking.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông米粉mai⁵ fan²

Cùng gốc (doublet)bee hoon

Ví dụ

  • — , , — .
  • ( ) . , , ,[…]

AI