Dịch

bee hoon

danh từ (noun)
UK/ˈbiː ˈhuːn/US/ˈbi ˈhun/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bún gạodanh từkhông đếm được (uncountable)Rice vermicelli, rice noodles.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phúc Kiến米粉bí-hún

Cùng gốc (doublet)mei fun

Ví dụ

  • father's .

AI