Dịch

cheong fun

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng bún hấp kiểu Quảng Đôngdanh từA Cantonese form of steamed rice noodle roll.

Cụm từ (phrase)

chee cheong fundanh từBiến thể của cheong fun, trong đó mì được cuộn chặt, đơn giản và không có nhân

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quảng Đông腸粉coeng fan

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI