Dịch

chee cheong fun

danh từ (noun)
[- ˈt͡ʃʰɔŋ˨˩ -]

Nghĩa chính

  1. Biến thể của cheong fun, trong đó mì được cuộn chặt, đơn giản và không có nhândanh từA variant of cheong fun where the noodle is tightly rolled, plain and without filling.

Ví dụ

  • “ ” , , , , teow, , , , , , .

AI