risueño
B2tính từ (adjective)
/riˈsweɲo/
Nghĩa chính
- Hay cười, tươi cười, rạng rỡtính từsmiling, beaming
- Vui tươi, yêu đờitính từfun, fun-loving
- Tươi sáng, đầy hứa hẹntính từbright, sunny (future)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Adrián là một cậu bé mũm mĩm và hay cười.
- .Alicia là một phụ nữ ngoài năm mươi dáng người thấp với đôi mắt biết cười nhưng lại rất sợ kim tiêm.
- , .Con của Candelas rất hóm hỉnh, hay cười và lanh lợi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hay cười