Dịch

pleasure

A1danh từ (noun)thán từ (interjection)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈplɛʒə/US/ˈplɛʒɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Sự vui sướng, sự thích thú, sự hài lòngdanh từkhông đếm được (uncountable)A state of being pleased or contented; gratification.
  2. Niềm vui thích, điều thú vịdanh từđếm được (countable)A person, thing or action that causes enjoyment.
  3. Rất hân hạnhthán từpleased to meet you, "It's my pleasure"
  4. Làm vui lòng, đem lại niềm vui chođộng từngoại động từ (transitive)To give or afford pleasure to.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pleasureNguyên thể (infinitive)
  2. pleasuresSố nhiều (plural)
  3. pleasuredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. pleasuringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • for pleasurevì thích thúEncourage your child to read for pleasure.Khuyến khích con bạn đọc vì thích thú.
  • pleasure in sththích thú cái gìHe takes no pleasure in his work.Anh ấy không thấy thích thú trong công việc.
  • pleasure in doing sththích thú làm gìShe took pleasure in shocking her parents.Cô ấy thích làm bố mẹ mình sốc.
  • pleasure from/out of sththích thú từ cái gìA large number of people fail to derive any pleasure at all from horror movies.Rất nhiều người không hề thấy thích thú gì từ phim kinh dị.
  • pleasure from/out of doing sththích thú từ việc làm gìHe gets a lot of pleasure out of watching his children perform.Anh ấy thấy rất nhiều niềm thích thú từ việc xem con cái biểu diễn.
  • pleasure of doing sthniềm vui làm gìShe had the pleasure of seeing him look surprised.Cô ấy có niềm vui khi thấy anh ấy ngạc nhiên.

Cụm từ (phrase)

pleasure boatdanh từDu thuyền giải trí
pleasure gardendanh từCông viên giải trí, vườn giải trí
pleasure of readingNiềm vui đọc sách
pleasure tripdanh từChuyến đi chơi, chuyến du lịch
pure pleasureNiềm vui thuần túy
take pleasure inLấy làm thích thú
my pleasurethán từPhản ứng lịch sự khi nhận được lời cảm ơn, có nghĩa là người nói rất thích giúp đỡ người nghe
take pleasuređộng từThích thú

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Ý muốn
  1. không đếm được (uncountable)Ý muốn, sở thíchOne's preference.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Niềm vui thích
Ý muốn
Làm vui lòng

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiplaisir“pleasure”
  2. từ tiếng Pháp cổplesir
  3. từ tiếng Latinhplaceō“to please, to seem good”

Ví dụ

  • .Cô ấy đắm chìm trong khoái lạc.
  • night's life's .Có một giấc ngủ ngon là một trong những niềm vui nho nhỏ của cuộc sống.
  • : ?Bạn muốn gì: cà phê hay trà?

AI