Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Sự vui sướng, sự thích thú, sự hài lòngdanh từkhông đếm được (uncountable)A state of being pleased or contented; gratification.
- Niềm vui thích, điều thú vịdanh từđếm được (countable)A person, thing or action that causes enjoyment.
- Rất hân hạnhthán từpleased to meet you, "It's my pleasure"
- Làm vui lòng, đem lại niềm vui chođộng từngoại động từ (transitive)To give or afford pleasure to.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pleasureNguyên thể (infinitive)
- pleasuresSố nhiều (plural)
- pleasuredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pleasuringPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- for pleasurevì thích thúEncourage your child to read for pleasure.Khuyến khích con bạn đọc vì thích thú.
- pleasure in sththích thú cái gìHe takes no pleasure in his work.Anh ấy không thấy thích thú trong công việc.
- pleasure in doing sththích thú làm gìShe took pleasure in shocking her parents.Cô ấy thích làm bố mẹ mình sốc.
- pleasure from/out of sththích thú từ cái gìA large number of people fail to derive any pleasure at all from horror movies.Rất nhiều người không hề thấy thích thú gì từ phim kinh dị.
- pleasure from/out of doing sththích thú từ việc làm gìHe gets a lot of pleasure out of watching his children perform.Anh ấy thấy rất nhiều niềm thích thú từ việc xem con cái biểu diễn.
- pleasure of doing sthniềm vui làm gìShe had the pleasure of seeing him look surprised.Cô ấy có niềm vui khi thấy anh ấy ngạc nhiên.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pleasure boatdanh từ | danh từ | Du thuyền giải trí |
| pleasure gardendanh từ | danh từ | Công viên giải trí, vườn giải trí |
| pleasure of reading | Niềm vui đọc sách | |
| pleasure tripdanh từ | danh từ | Chuyến đi chơi, chuyến du lịch |
| pure pleasure | Niềm vui thuần túy | |
| take pleasure in | Lấy làm thích thú | |
| my pleasurethán từ | thán từ | Phản ứng lịch sự khi nhận được lời cảm ơn, có nghĩa là người nói rất thích giúp đỡ người nghe |
| take pleasuređộng từ | động từ | Thích thú |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Ý muốn
- không đếm được (uncountable)Ý muốn, sở thíchOne's preference.
Xuất hiện ở từ khác
- kickđồng nghĩaNiềm vui thường dịu hơn và ít nhấn mạnh sự phấn khích.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pleasureNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiplaisir“pleasure”
- từ tiếng Pháp cổplesir
- từ tiếng Latinhplaceō“to please, to seem good”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cô ấy đắm chìm trong khoái lạc.
- night's life's .Có một giấc ngủ ngon là một trong những niềm vui nho nhỏ của cuộc sống.
- : ?Bạn muốn gì: cà phê hay trà?