Nghĩa chính
- Chuyến đi chơi, chuyến du lịchdanh từA trip taken for personal, non-work reasons.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pleasure tripDạng gốc (base form)
- pleasure tripsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?Bạn đến Quảng Đông là để đi chơi phải không?
- Đó chỉ đơn thuần là một chuyến đi chơi.
- Nhiều chuyến dã ngoại mùa hè ra bờ biển.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)