Dịch

pleasure trip

danh từ (noun)
UK/ˈplɛʒə ˈtɹɪp/US/ˈplɛʒɚ ˈtɹɪp/

Nghĩa chính

  1. Chuyến đi chơi, chuyến du lịchdanh từA trip taken for personal, non-work reasons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pleasure tripDạng gốc (base form)
  2. pleasure tripsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?Bạn đến Quảng Đông là để đi chơi phải không?
  • Đó chỉ đơn thuần là một chuyến đi chơi.
  • Nhiều chuyến dã ngoại mùa hè ra bờ biển.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI