Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Đau đớndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Extreme pain or anguish.
- Sự thống khổ của Chúadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The sufferings of Jesus Christ in the Garden of Gethsemane (often capitalized).
- Cơn hấp hốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The last struggle of life; death struggle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agonyDạng gốc (base form)
- agoniesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in agonytrong cơn đau đớn tột cùngJack collapsed in agony on the floor.Jack ngã quỵ xuống sàn nhà trong cơn đau đớn tột cùng.
- in an agony of sthtrong cơn giày vò về việc gìShe waited in an agony of suspense.Cô ấy chờ đợi trong cơn giày vò về sự hồi hộp.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agony auntdanh từ | danh từ | Người giải đáp tâm sự |
| in agony | Trong cơn đau đớn tột cùng | |
| prolong the agony | Kéo dài nỗi đau | |
| scream in agony | Hét lên vì đau đớn | |
| writhe in agony | Quằn quại trong đau đớn | |
| agony columndanh từ | danh từ | Mục tư vấn tâm sự |
| cry of agony | Tiếng kêu quằn quại | |
| agony boxdanh từ | danh từ | Cây đàn piano |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự vật lộn dữ dội
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự vật lộn dữ dội, sự giằng xéViolent contest or striving.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc agony- agonalLiên quan đến đấu tranh, cạnh tranh hoặc xung đột; của hoặc liên quan đến một agontính từ
- agonistĐấu thủ, nhân vật chínhdanh từ
- agonizeQuằn quại đau đớn, đau đớn tột cùngđộng từ
- agonisticLiên quan đến các cuộc thi ban đầu được người Hy Lạp cổ đại tham gia; thể thaotính từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Khi vật nặng rơi trúng chân, cô đã hét lên vì đau đớn.
- .Thế giới chấn động bởi những cuộc vật lộn dữ dội của các cường quốc.
- .Với những tiếng reo hò và sự bộc phát của niềm hân hoan cuồng nhiệt.