agonía
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aɡoˈnia/nguồn
Nghĩa chính
- Cơn hấp hối, sự đau đớn tột cùngdanh từagony, throes, agonizing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agoníaDạng gốc (base form)
- agoníasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en agonía | Chưa có nghĩa | |
| estado de agonía | Chưa có nghĩa | |
| sufrir agonía | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bạn là một nỗi đau không thể chịu đựng được.
- .Cô ấy đang trong cơn đau.
- .Công việc đó là nỗi đau thuần túy.