Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
agonal
tính từ
(adjective)
/aɡoˈnal/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa chủ vận
tính từ
agonistic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
agonal
Dạng gốc
(base form)
agonal
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
agonistic
Liên quan đến các cuộc thi ban đầu được người Hy Lạp cổ đại tham gia; thể thao
AI
1
Chủ nghĩa chủ vận
1
Chủ nghĩa chủ vận
1
Chủ nghĩa chủ vận