Dịch

martirio

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/maɾˈtiɾjo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tử đạodanh từmartyrdom
  2. Sự đau đớn, tra tấndanh từagony, torture
  3. Thử tháchdanh từordeal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. martirioDạng gốc (base form)
  2. martiriosSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tử đạo
  1. martyrium

AI