Dịch

sad

A1tính từ (adjective)thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 10 nghĩa
  1. buồntính từA1feeling or looking sorrowful
  2. đáng buồntính từA2causing sorrow; lamentable
  3. tệtính từB1poor, bad; disappointing (slang)
  4. làm buồnđộng từB2ngoại động từ (transitive)to make someone feel sad

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sadDạng gốc (base form)
  2. sadsSố nhiều (plural)
  3. sadderSo sánh hơn (comparative)
  4. more sadSo sánh hơn (comparative)
  5. saddestSo sánh nhất (superlative)
  6. most sadSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • sad to do sthbuồn khi làm gìWe are very sad to hear that you are leaving.Chúng tôi rất buồn khi nghe tin bạn sắp ra đi.
  • sad that…buồn rằng…I was sad that she had to go.Tôi buồn vì cô ấy phải đi.
  • sad about sthbuồn về việc gìI felt terribly sad about it.Tôi cảm thấy cực kỳ buồn về việc đó.
  • sad at sthbuồn về điều gìI won't pretend I'm not slightly sad at the idea of never seeing them again.Tôi sẽ không giả vờ là mình không hơi buồn về ý nghĩ sẽ không bao giờ gặp lại họ.
  • sad for sb/sthbuồn cho ai/cái gìI felt so sad for her.Tôi cảm thấy rất buồn cho cô ấy.
  • sad (that)…buồn (rằng)…It is sad that so many of his paintings have been lost.Thật buồn là rất nhiều bức tranh của ông ấy đã bị mất.

Cụm từ (phrase)

feel sadCảm thấy buồn
sad newsTin buồn
sad storyCâu chuyện buồn
sad to saytrạng từThật đáng tiếc
look sadTrông buồn
sad attemptNỗ lực tệ hại
sad deathCái chết buồn thảm
sad endingKết thúc buồn

10 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 8
Thán từ (interjection) 1
Danh từ (noun) 1
Tối màu
  1. Tối màu, sẫm, ảm đạmOf colours: dark, deep; later, sombre, dull.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisad
  2. từ tiếng Anh cổsæd“satisfied, full, sated, unable to handle more, weary”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*sad

Ví dụ

  • .Tối nay tôi thấy rất buồn.
  • .Có một thực tế đáng buồn là hầu hết các vụ hiếp dâm đều không được trình báo.
  • saddest-looking .Đó là chiếc xe bán tải trông tồi tàn nhất mà tôi từng thấy.

AI