sad
A1tính từ (adjective)thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- buồntính từA1feeling or looking sorrowful
- đáng buồntính từA2causing sorrow; lamentable
- tệtính từB1poor, bad; disappointing (slang)
- làm buồnđộng từB2ngoại động từ (transitive)to make someone feel sad
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sad to do sthbuồn khi làm gìWe are very sad to hear that you are leaving.Chúng tôi rất buồn khi nghe tin bạn sắp ra đi.
- sad that…buồn rằng…I was sad that she had to go.Tôi buồn vì cô ấy phải đi.
- sad about sthbuồn về việc gìI felt terribly sad about it.Tôi cảm thấy cực kỳ buồn về việc đó.
- sad at sthbuồn về điều gìI won't pretend I'm not slightly sad at the idea of never seeing them again.Tôi sẽ không giả vờ là mình không hơi buồn về ý nghĩ sẽ không bao giờ gặp lại họ.
- sad for sb/sthbuồn cho ai/cái gìI felt so sad for her.Tôi cảm thấy rất buồn cho cô ấy.
- sad (that)…buồn (rằng)…It is sad that so many of his paintings have been lost.Thật buồn là rất nhiều bức tranh của ông ấy đã bị mất.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel sad | Cảm thấy buồn | |
| sad news | Tin buồn | |
| sad story | Câu chuyện buồn | |
| sad to saytrạng từ | trạng từ | Thật đáng tiếc |
| look sad | Trông buồn | |
| sad attempt | Nỗ lực tệ hại | |
| sad death | Cái chết buồn thảm | |
| sad ending | Kết thúc buồn |
10 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 8
Thán từ (interjection) 1
Danh từ (noun) 1
Tối màu
- Tối màu, sẫm, ảm đạmOf colours: dark, deep; later, sombre, dull.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sadNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisad
- từ tiếng Anh cổsæd“satisfied, full, sated, unable to handle more, weary”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*sad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Tối nay tôi thấy rất buồn.
- .Có một thực tế đáng buồn là hầu hết các vụ hiếp dâm đều không được trình báo.
- saddest-looking .Đó là chiếc xe bán tải trông tồi tàn nhất mà tôi từng thấy.