Dịch

sadly

A2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một cách buồn bãtrạng từIn a sad manner; sorrowfully.
  2. Đáng tiếc, không maytrạng từUnfortunately, sad to say.
  3. Tệ hại, thê thảm, đáng buồntrạng từIn a manner to cause sadness; badly; terribly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sadlyDạng gốc (base form)
  2. sadlierSo sánh hơn (comparative)
  3. more sadlySo sánh hơn (comparative)
  4. sadliestSo sánh nhất (superlative)
  5. most sadlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

sadly mistakenNhầm to
shake one's head sadlyBuồn bã lắc đầu
sigh sadlyThở dài buồn bã
smile sadlyCười buồn

2 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 2
Thiết tha
  1. Thiết tha, vô cùngVery much (of a desire etc.); dearly; urgently.

Ví dụ

  • “ ,” .“Chỉ khi trèo lên chúng ta mới có thể thấy nó,” anh buồn bã nói.
  • , . , .Đáng tiếc là chuyến đi đến Vương quốc Anh đã ngốn hết dặm bay tích lũy của tôi. Vì thế, tôi không thể tới Hawaii để điều tra các báo cáo về hành vi kỳ quặc của người Hawaii cổ đại liên quan đến những chiếc áo hoa rẻ tiền và hạt mắc ca.
  • " : ," . " . . , , . , .""Đừng hỏi tôi, đừng bắt tôi nói về chuyện đó," cô đáp. "Bây giờ tôi không ổn. Tôi đã bị đối xử tàn nhẫn và phải chịu nỗi oan ức cay đắng. Anh sẽ tử tế hơn bao giờ hết nếu anh chịu bước nhanh lên và đừng nói chuyện với tôi. Tôi chỉ tha thiết muốn tĩnh tâm lại, nếu có thể."

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

sad-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạisadly

AI