Dịch

ruefully

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách tiếc nuối; gây ra, cảm thấy hoặc bày tỏ sự hối tiếc hoặc đau buồntrạng từIn a rueful manner; causing, feeling, or expressing regret or sorrow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruefullyDạng gốc (base form)
  2. more ruefullySo sánh hơn (comparative)
  3. most ruefullySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • ‘ ,’
  • .

AI