ruefully
trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Một cách tiếc nuối; gây ra, cảm thấy hoặc bày tỏ sự hối tiếc hoặc đau buồntrạng từIn a rueful manner; causing, feeling, or expressing regret or sorrow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruefullyDạng gốc (base form)
- more ruefullySo sánh hơn (comparative)
- most ruefullySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , .
- ‘ ,’
- .