ruthfully
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Thật đáng tiếctrạng từSorrowfully, ruefully.
- Theo cách gây ra sự thương hại; thật đáng thươngtrạng từIn a manner that causes pity; piteously.
- Từ bi; một cách thương xóttrạng từCompassionately; mercifully.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ruthfullyDạng gốc (base form)
- more ruthfullySo sánh hơn (comparative)
- most ruthfullySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- [] Rufio, Rufio: . .
- Lee's , .
- , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha