Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
lastimosamente
C1
trạng từ
(adverb)
/lastiˌmosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Thật đáng tiếc
trạng từ
regretfully
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lamentablemente
Ví dụ
Yo
soy
un
hombre
de
palabra
,
pero
lastimosamente
hoy
no
fue
así
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
可惜
kě xī
Đáng tiếc, thật đáng tiếc
Tiếng Anh
regretfully
Một cách tiếc nuối
AI
1
Thật đáng tiếc
1
Thật đáng tiếc
1
Thật đáng tiếc