Dịch

rueful

tính từ (adjective)
US/ˈɹuːfl̩/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gây ra, cảm thấy hoặc bày tỏ sự hối tiếc hoặc đau buồn, đặc biệt là theo cách hài hước hoặc hài hướctính từCausing, feeling, or expressing regret or sorrow, especially in a wry or humorous way.
  2. Truyền cảm hứng thương hại hoặc lòng trắc ẩntính từInspiring pity or compassion.
  3. Xấu; không may; thương tâmtính từBad; woeful; deplorable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruefulDạng gốc (base form)
  2. more ruefulSo sánh hơn (comparative)
  3. most ruefulSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiruful

Ví dụ

  • vẻ mặt rầu rĩ
  • " , , —, , — . ." .
  • , .

AI