negative
A2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 19 nghĩa- tiêu cực, không tốt, xấutính từA2not positive; undesirable or bad
- âm, dưới khôngtính từA2less than zero (number or temperature)
- âm tínhtính từA2test result that is not positive
- từ phủ địnhdanh từB1a word that expresses negation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- negativeNguyên thể (infinitive)
- negativesSố nhiều (plural)
- negativedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- negativingPhân từ I (present participle)
- more negativeSo sánh hơn (comparative)
- most negativeSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- negative about sthtiêu cực về cái gìShe's been rather negative about the idea.Cô ấy khá tiêu cực về ý tưởng đó.
- negative in sthtiêu cực trong cái gìHe was too negative in his thinking.Anh ấy quá tiêu cực trong tư duy của mình.
- in the negativetheo hướng phủ địnhShe answered in the negative.Cô ấy trả lời theo hướng phủ định.
- negative sthtừ chối cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| negative attitude | Thái độ tiêu cực | |
| negative effect | Ảnh hưởng tiêu cực | |
| negative feedbackdanh từ | danh từ | Phản hồi tiêu cực |
| negative impact | Tác động tiêu cực | |
| negative number | Số âm | |
| test negative | Có kết quả âm tính | |
| negative particle | Tiểu từ phủ định | |
| negative result | Kết quả âm tính |
19 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Danh từ (noun) 8
Động từ (verb) 4
Thán từ (interjection) 1
Âm
- Of electrical charge of an electron and related particles
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc negativeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinegative
- từ tiếng Pháp cổnegatif
- từ tiếng Latinhnegātīvus“that denies, negative”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- didn’t : .Khách hàng không thích sản phẩm: phản hồi hầu hết là tiêu cực.
- .Kết quả chụp MRI âm tính.
- .Cô ấy có thái độ tiêu cực với cuộc sống.