Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
negative particle
Nghĩa chính
1
Tiểu từ phủ định
Ví dụ
In
Chinese
,
‘
不
’
is
a
negative
particle
.
Trong tiếng Trung, ‘不’ là một từ phủ định.
Xuất hiện ở từ khác
negative
kết hợp
tiểu từ phủ định
AI
1
Tiểu từ phủ định
1
Tiểu từ phủ định
1
Tiểu từ phủ định