unfavourable
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bất lợi, không thuận lợitính từServing to hinder or oppose; adverse, disadvantageous, inconducive, unsuitable.
- Điềm xấu, không maytính từNot auspicious; ill-boding.
- Không tán thành, phản đốitính từOf a belief, state of mind, etc.: not favourable; disapproving.
- Không thuận lợi, khắc nghiệttính từOf wind or weather: causing delay or obstacles; not conducive to travel or work; inclement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unfavourableDạng gốc (base form)
- more unfavourableSo sánh hơn (comparative)
- most unfavourableSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- unfavourable (for/to sth)không thuận lợi (cho việc gì)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Bóng râm của rừng thông dày đặc bất lợi hơn cho sự nảy mầm của thông cùng loài so với sồi bên trong đó.
- .Việc cô dâu thực hiện nghi lễ mà không có bó hoa cưới được nhiều người coi là điềm không may.
- [] , , [...]Tuy nhiên, điều cô sợ nhất là làm mất lòng người Digan, bằng cách bộc lộ ý kiến cực kỳ không tán thành của mình về họ, [...]