Dịch

unfavourable

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bất lợi, không thuận lợitính từServing to hinder or oppose; adverse, disadvantageous, inconducive, unsuitable.
  2. Điềm xấu, không maytính từNot auspicious; ill-boding.
  3. Không tán thành, phản đốitính từOf a belief, state of mind, etc.: not favourable; disapproving.
  4. Không thuận lợi, khắc nghiệttính từOf wind or weather: causing delay or obstacles; not conducive to travel or work; inclement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unfavourableDạng gốc (base form)
  2. more unfavourableSo sánh hơn (comparative)
  3. most unfavourableSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • unfavourable (for/to sth)không thuận lợi (cho việc gì)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Bóng râm của rừng thông dày đặc bất lợi hơn cho sự nảy mầm của thông cùng loài so với sồi bên trong đó.
  • .Việc cô dâu thực hiện nghi lễ mà không có bó hoa cưới được nhiều người coi là điềm không may.
  • [] , , [...]Tuy nhiên, điều cô sợ nhất là làm mất lòng người Digan, bằng cách bộc lộ ý kiến cực kỳ không tán thành của mình về họ, [...]

AI