Dịch

snakebit

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị rắn cắntính từBitten by a snake.
  2. Trải qua một thời kỳ xui xẻo; không maytính từExperiencing a period of bad luck; unlucky.
  3. Giật mình, như thể đang mong chờ một điều bất hạnh bất ngờ ập đếntính từJumpy, as if expecting to struck by sudden misfortune.
  4. Say rượu và say rượu cùng một lúctính từBeing drunk and high at the same time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snakebitDạng gốc (base form)
  2. more snakebitSo sánh hơn (comparative)
  3. most snakebitSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

snakebite and blackdanh từThức uống được làm bằng cách tạo điểm nhấn cho vết rắn cắn (rượu táo và bia nhẹ) với một chút xi-rô lý chua đen hoặc crème de cassis

Họ từ (word family)

cùng gốc snakebit

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , .

AI