snakebite and black
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thức uống được làm bằng cách tạo điểm nhấn cho vết rắn cắn (rượu táo và bia nhẹ) với một chút xi-rô lý chua đen hoặc crème de cassisdanh từA drink made by accenting a snakebite (hard cider and lager) with a dash of blackcurrant syrup or crème de cassis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- snakebite and blackDạng gốc (base form)
- snakebite and blacksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| snakey Bdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với snakebite and black |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa