Dịch

snakebite and black

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thức uống được làm bằng cách tạo điểm nhấn cho vết rắn cắn (rượu táo và bia nhẹ) với một chút xi-rô lý chua đen hoặc crème de cassisdanh từA drink made by accenting a snakebite (hard cider and lager) with a dash of blackcurrant syrup or crème de cassis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. snakebite and blackDạng gốc (base form)
  2. snakebite and blacksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

snakey Bdanh từĐồng nghĩa với snakebite and black

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI