Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Động cơ điezendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fuel derived from petroleum (or other oils) but heavier than gasoline/petrol. Used to power diesel engines which burn this fuel using the heat produced when air is compressed.
- Xe chạy bằng dầu dieseldanh từđếm được (countable)A vehicle powered by a diesel engine.
- Động cơ dieseldanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ellipsis of diesel engine.
- Đốt bằng nén, tự nổ bằng nénđộng từTo ignite a substance by using the heat generated by compression.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dieselNguyên thể (infinitive)
- dieselsSố nhiều (plural)
- dieseledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dieselledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- dieselingPhân từ I (present participle)
- diesellingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diesel bus | Xe buýt chạy dầu diesel | |
| diesel car | Xe hơi chạy dầu diesel | |
| diesel enginedanh từ | danh từ | Động cơ diesel |
| diesel fueldanh từ | danh từ | Dầu diesel |
| diesel generatordanh từ | danh từ | Máy phát điện diesel |
| diesel truck | Xe tải chạy dầu diesel | |
| e-dieseldanh từ | danh từ | Nhiên liệu diesel tổng hợp dùng cho ô tô |
| red dieseldanh từ | danh từ | Nhiên liệu diesel không bị đánh thuế nhằm mục đích sử dụng trên tài sản tư nhân |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Tay đua bền
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tay đua bền, vận động viên bềnA rider who has an even energy output, without bursts of speed.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc diesel- dieselyĐặc điểm của động cơ dieseltính từ
- dieseldomTình trạng bị diesel hóa hoặc đã đạt được mức diesel hóa khi đưa đầu máy xe lửa diesel vào sử dụngdanh từ
- dieselineHỗn hợp diesel và xăng có thể sử dụng cho động cơ có độ nén caodanh từ
- dieselizeChuyển đổi hoặc điều chỉnh động cơ sang nhiên liệu dieselđộng từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcDiesel
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Chiếc xe tải tiếp theo của anh ấy sẽ là xe chạy bằng dầu diesel.
- .Thiết kế động cơ tiếp theo của họ sẽ là động cơ diesel.
- .Lý do duy nhất chiếc Volkswagen Beetle có một solenoid là để ngăn nó tự cháy.