Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
red diesel
danh từ
(noun)
US
/ˈɹɛ
d
ˈ
d
i
z
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Nhiên liệu diesel không bị đánh thuế nhằm mục đích sử dụng trên tài sản tư nhân
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Untaxed diesel fuel intended to be used on private property.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
diesel laundering
AI
1
Nhiên liệu diesel không bị đánh thuế nhằm mục đích sử dụng trên tài sản tư nhân
1
Nhiên liệu diesel không bị đánh thuế nhằm mục đích sử dụng trên tài sản tư nhân
1
Nhiên liệu diesel không bị đánh thuế nhằm mục đích sử dụng trên tài sản tư nhân