Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-diesel
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhiên liệu diesel tổng hợp dùng cho ô tô
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A synthetic diesel fuel for use in automobiles.
Nguồn gốc
(etymology)
e-
+
diesel
AI
1
Nhiên liệu diesel tổng hợp dùng cho ô tô
1
Nhiên liệu diesel tổng hợp dùng cho ô tô
1
Nhiên liệu diesel tổng hợp dùng cho ô tô