Dịch

hapless

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vô phước, bất hạnhtính từEspecially of a person, unfortunate.
  2. Xui xẻo, bất hạnhtính từVery unlucky; ill-fated.
  3. Khốn khổ, bất hạnhtính từVery miserable, wretched, unhappy, measly, forlorn.
  4. Bất tài, vô tích sựtính từDevoid of talent or skill.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. haplessDạng gốc (base form)
  2. more haplessSo sánh hơn (comparative)
  3. most haplessSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

hap“luck”-less

Ví dụ

  • , , ?Bạn thân mến của tôi ơi, cậu định trở thành kẻ bị xã hội ruồng bỏ đầy bất hạnh, một kẻ bảo vệ những lý tưởng vô vọng đó sao?
  • Tom's .Chuyến tàu của Tom xui xẻo đã rời bến rồi.
  • , .Hàng phòng ngự bất hạnh phá bóng không thành công, và John chớp thời cơ sút ghi bàn thắng thứ năm trong mùa giải.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vô phước

AI