Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- may mắntính từA1Favoured by luck; fortunate.
- đem lại may mắntính từA2Producing or resulting in good fortune.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luckyDạng gốc (base form)
- luckierSo sánh hơn (comparative)
- more luckySo sánh hơn (comparative)
- luckiestSo sánh nhất (superlative)
- most luckySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- lucky to do sthmay mắn được làm gìHis friend was killed and he knows he is lucky to be alive.Bạn anh ấy bị chết và anh ấy biết mình may mắn vì vẫn còn sống.
- lucky (that)may mắn (là)You were lucky (that) you spotted the danger in time.Bạn may mắn (là) đã phát hiện ra nguy hiểm kịp thời.
- lucky for sb that…may mắn cho ai là…It was lucky for us that we were able to go.May mắn cho chúng tôi là chúng tôi có thể đi.
- lucky for sbmay mắn cho aiLucky for her, a police car was passing.May mắn cho cô ấy là có một xe cảnh sát đi qua.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get luckyđộng từ | động từ | Gặp may |
| lucky breakdanh từ | danh từ | Cơ hội may mắn |
| lucky charmdanh từ | danh từ | Vật lấy phước |
| lucky number | Con số may mắn | |
| lucky strike | Vận may bất ngờ | |
| third time luckycụm từ | cụm từ | Quá tam ba bận sẽ thành |
| lucky youcụm từ | cụm từ | Biểu hiện của sự ghen tị đối với vận may của người khác |
| happy-go-luckydanh từ, tính từ, trạng từ | danh từ, tính từ, trạng từ | Vô tư lự; được đến đâu hay đến đấy |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Số bảy
- seven
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc luckyNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy chỉ gặp may thôi.
- giờ hoàng đạo
- !; !(thông tục) thằng cha vận đỏ thật!