Dịch

luckily

A2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. May mắn thaytrạng từIn a lucky manner; by good fortune; fortunately.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luckilyDạng gốc (base form)
  2. more luckilySo sánh hơn (comparative)
  3. most luckilySo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • luckily (for sb)may mắn (cho ai)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Họ may mắn thoát khỏi thương tích.
  • .May là không ai chết.
  • .May mắn là bạn ở đây.

AI