Nghĩa chính
- May mắn thaytrạng từIn a lucky manner; by good fortune; fortunately.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luckilyDạng gốc (base form)
- more luckilySo sánh hơn (comparative)
- most luckilySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- luckily (for sb)may mắn (cho ai)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- unfortunatelytrái nghĩatrái nghĩa với không may
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc luckilyVí dụ
- .Họ may mắn thoát khỏi thương tích.
- .May là không ai chết.
- .May mắn là bạn ở đây.