unluckily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Không may, bất hạnhtrạng từWithout luck; unfortunately.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unluckilyDạng gốc (base form)
- more unluckilySo sánh hơn (comparative)
- most unluckilySo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc unluckilyĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- , , , ' , , , . . , .
Xuất hiện ở từ khác
- unfortunatelyđồng nghĩanhấn mạnh trực tiếp vào yếu tố vận rủi