Dịch

unluckily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không may, bất hạnhtrạng từWithout luck; unfortunately.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unluckilyDạng gốc (base form)
  2. more unluckilySo sánh hơn (comparative)
  3. most unluckilySo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , , , ' , , , . . , .

AI