Dịch

unfortunately

A2trạng từ (adverb)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. thật đáng tiếc, không may là, tiếc làtrạng từA2used to say that you wish something was not true or did not happen
  2. không may, rủi thaytrạng từA2by bad luck; unluckily

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unfortunatelyDạng gốc (base form)
  2. more unfortunatelySo sánh hơn (comparative)
  3. most unfortunatelySo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • unfortunately for sb/sthkhông may cho ai/cái gìUnfortunately for him, the police had been informed and were waiting outside.Không may cho anh ấy, cảnh sát đã được báo tin và đang chờ bên ngoài.

Cụm từ (phrase)

unfortunately for someoneThật không may cho ai

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Không may, tôi đã thấy.
  • .Anh ấy rủi thay lại đặt tay lên một viên gạch bị lỏng.
  • .Thật không may là có một số lượng lớn lỗi in ấn.

AI