Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desgraciadamente
B1
trạng từ
(adverb)
/desɡɾaˌsjadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Không may; không may thay
trạng từ
unfortunately; unluckily
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
desafortunadamente
lamentablemente
por desgracia
Trái nghĩa
afortunadamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
可惜
kě xī
Không may, đáng tiếc
不幸
bù xìng
Không may, thật không may
Tiếng Anh
unfortunately
Một cách không may, rủi thay
AI
1
Không may
1
Không may
1
Không may