Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
afortunadamente
A2
trạng từ
(adverb)
/afoɾtuˌnadaˈmente/
nguồn
Nghĩa chính
1
May mắn thay, thật may là
trạng từ
fortunately; luckily
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dichosamente
Trái nghĩa
desafortunadamente
desgraciadamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fortunately
May mắn thay
AI
1
May mắn thay
1
May mắn thay
1
May mắn thay