Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dichosamente
trạng từ
(adverb)
/diˌt͡ʃosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Hạnh phúc
trạng từ
happily
2
May, may mắn
trạng từ
fortunately, luckily
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
afortunadamente
alegremente
felizmente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
happily
Một cách hạnh phúc; một cách may mắn
fortunately
May mắn thay
AI
1
Hạnh phúc
2
May
1
Hạnh phúc
2
May
1
Hạnh phúc
2
May