Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
felizmente
B2
trạng từ
(adverb)
/ˌfelisˈmente/
Nghĩa chính
1
Hạnh phúc
trạng từ
happily
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alegremente
dichosamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
开心
kāi xīn
Vui, hạnh phúc
幸福
xìng fú
Hạnh phúc, niềm hạnh phúc
Tiếng Anh
happily
Một cách hạnh phúc; một cách may mắn
AI
1
Hạnh phúc
1
Hạnh phúc
1
Hạnh phúc