Dịch

fortunately

A2TOEICtrạng từ (adverb)
UK/ˈfɔː.t͡ʃə.nɪt.li/US/ˈfɔɹ.t͡ʃə.nɪt.li/nguồn

Nghĩa chính

  1. May mắn thaytrạng từIn a fortunate manner.
  2. Thật may mắn làtrạng từIt is (or was, etc) fortunate that.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fortunatelyDạng gốc (base form)
  2. more fortunatelySo sánh hơn (comparative)
  3. most fortunatelySo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • fortunately for sbmay mắn cho aiFortunately for him, he was very soon offered another job.May mắn thay cho anh ấy, anh ấy sớm được mời một công việc khác.

Cụm động từ (phrasal verb)

Ví dụ

  • […] , .Điều tốt nhất phải làm là cuộn mình lại với một món giải trí hay và cố quên đi, và may mắn là tôi đã mang theo một cuốn tên Murder at Greystone Grange.
  • , .May là không ai chết cả.
  • , .May mắn thay, thời tiết rất tốt.

AI